Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
説に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
説
に
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
説
に
14
説
𛂋
12
説
𛂌
10
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
説
に
し
4
説
に
よ
3
説
に
此
3
説
に
是
2
説
に
い
1
説
に
さ
1
説
に
は
1
説
に
ふ
1
説
に
も
1
説
に
上
1
説
に
中
1
説
に
做
1
Cùng mở đầu bằng 説
説
を
29
説
法
22
説
あ
18
説
な
14
説
の
12
説
偈
12
説
是
11
説
は
10
説
有
10
説
て
8
説
と
8
説
給
8
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 6 · 1873–80
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
西洋/料理新書 · tr. 45 · 1874