Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
諸士
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
諸
士
39 lần
Tất cả
39
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
35
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
諸
士
の
1
諸
士
を
1
諸
士
万
1
Cùng mở đầu bằng 諸
諸
国
77
諸
仏
46
諸
島
33
諸
の
29
諸
人
28
諸
道
26
諸
病
24
諸
事
23
諸
鳥
17
諸
家
15
諸
本
15
諸
神
15
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
諸士系譜 巻之11 い之部11 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之19 い之部19 · tr. 1 · 1833
諸士先祖之記惣目録 · tr. 1
諸士系譜 巻之64 と之部7 · tr. 3 · 1833
諸士系譜 巻之44 は之部12 · tr. 3 · 1833
諸士系譜 巻之359 す之部9 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之54 ほ之部1 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之60 と之部3 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之67 を之部1 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之133 た之部9 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之20 い之部20 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之30 い之部30 · tr. 1 · 1833
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 64 · 1836
諸士系譜 巻之58 と之部1 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之12 い之部12 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之25 い之部25 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之24 い之部24 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之43 は之部11 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之15 い之部15 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之57 ほ之部4 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之360 す之部10 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之52 に之部3 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之195 く之部1 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之29 い之部29 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之16 い之部16 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之61 と之部4 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之23 い之部23 · tr. 1 · 1833
諸士先祖之記(諸士先祖之記録 一) · tr. 1
諸士系譜 巻之65 ち之部1 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之26 い之部26 · tr. 1 · 1833
内藤家々系図 · tr. 4
諸士系譜 巻之350 せ之部1冊全 · tr. 1 · 1833
諸士先祖之記(諸士先祖之記録 三) · tr. 1
諸士系譜 巻之226 ま之部7 · tr. 1 · 1833
諸士系譜 巻之149 そ之部2 · tr. 1 · 1833
豊橋市史談 · tr. 6 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931