Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
謂ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
謂
ふ
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
謂
ふ
5
謂
フ
3
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
謂
ふ
う
1
Cùng mở đầu bằng 謂
謂
之
11
謂
な
7
謂
大
4
謂
つ
3
謂
は
3
謂
る
2
謂
不
2
謂
其
2
謂
君
2
謂
子
2
謂
孝
2
謂
宿
2
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
漂流紀事 · tr. 3
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 4 · 1923
百科全書 地文學 全 · tr. 8 · 1882
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882