Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
豆一
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
豆
一
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
豆
一
升
9
豆
一
斗
6
豆
一
粒
3
豆
一
俵
1
豆
一
合
1
Cùng mở đầu bằng 豆
豆
腐
123
豆
の
75
豆
を
47
豆
と
12
豆
に
12
豆
ふ
7
豆
煮
6
豆
は
5
豆
駿
5
豆
大
4
豆
小
4
豆
汁
4
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
かてもの · 1916
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
かてもの · 1916
かてもの · 1916
かてもの · 1916
日本永代蔵 · 1688
かてもの · 1916
料理珍味集
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798