Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
負の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
負
の
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
負
ノ
3
負
の
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
負
の
分
1
負
の
杵
1
Cùng mở đầu bằng 負
負
な
5
負
て
4
負
ふ
4
負
を
4
負
之
3
負
せ
2
負
つ
2
負
ん
2
負
有
2
負
荷
2
負
間
2
負
々
1
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
徒然草 2巻 · 1596–1624