Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
貧し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
貧
し
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
貧
𛁅
18
貧
し
1
貧
𛁈
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
貧
し
き
6
貧
し
く
4
貧
し
い
3
貧
し
さ
2
貧
し
う
1
貧
し
か
1
貧
し
け
1
Cùng mở đầu bằng 貧
貧
乏
19
貧
者
11
貧
家
9
貧
福
7
貧
苦
7
貧
な
4
貧
に
4
貧
を
4
貧
民
4
貧
人
3
貧
居
2
貧
窮
2
おらが春 · 1878
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台