Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
賊徒
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
賊
徒
2 lần
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
賊
徒
之
1
Cùng mở đầu bằng 賊
賊
を
16
賊
の
8
賊
と
3
賊
な
3
賊
臣
3
賊
だ
2
賊
に
2
賊
も
2
賊
軍
2
賊
首
2
賊
か
1
賊
た
1
奥越出兵中戦争之事件概略抄録(控) · tr. 5 · 1868
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 35 · 1838