Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
賢者
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
賢
者
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
賢
者
之
2
賢
者
則
1
賢
者
能
1
賢
者
諸
1
Cùng mở đầu bằng 賢
賢
不
7
賢
弟
7
賢
き
6
賢
を
5
賢
人
5
賢
愚
5
賢
か
4
賢
足
4
賢
な
3
賢
女
3
賢
く
2
賢
し
2
椿説弓張月
Sibu Congkan0443-魏徵-羣書治要-16-01 · tr. 44
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 18
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 105
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 23
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 41
Sibu Congkan0445-魏徵-羣書治要-16-03 · tr. 46
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 25
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 113
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 64