Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
赤人
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
赤
人
59 lần
Tất cả
59
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
59
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
赤
人
の
8
赤
人
と
3
赤
人
共
3
赤
人
国
3
赤
人
𪜈
3
赤
人
が
2
赤
人
は
2
赤
人
へ
2
赤
人
よ
2
赤
人
両
2
赤
人
住
2
赤
人
い
1
Cùng mở đầu bằng 赤
赤
小
37
赤
穴
18
赤
色
15
赤
く
13
赤
み
13
赤
道
12
赤
白
11
赤
貝
10
赤
き
9
赤
が
8
赤
面
8
赤
い
7
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 110 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 86 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
物類称呼
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 77
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 23
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 77 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 30 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 101 · 1798