Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
走る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
走
る
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
走
る
7
走
ル
3
走
𛃻
3
走
𛃽
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
走
る
と
4
走
る
に
1
走
る
を
1
走
る
八
1
走
る
山
1
走
る
時
1
走
る
水
1
走
る
獣
1
走
る
船
1
Cùng mở đầu bằng 走
走
り
59
走
に
7
走
の
6
走
せ
5
走
出
5
走
す
4
走
馬
4
走
て
3
走
と
3
走
ら
3
走
か
2
走
し
2
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
物類称呼
春色梅児与美
これこれ草 2巻. [2] · tr. 36 · 1853
千蟲譜 3巻. [2] · tr. 51 · 1800–99
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 22 · 1880
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 51
豊橋市史談 · tr. 274 · 1916
百科全書 地文學 全 · tr. 30 · 1882