Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
越前
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
越
前
63 lần
Tất cả
63
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
44
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
越
前
に
35
越
前
の
8
越
前
越
3
越
前
国
2
越
前
沖
2
越
前
介
1
越
前
佐
1
越
前
干
1
越
前
掾
1
越
前
敦
1
越
前
松
1
越
前
殿
1
Cùng mở đầu bằng 越
越
後
80
越
中
23
越
て
17
越
の
16
越
し
10
越
に
8
越
村
5
越
路
5
越
る
4
越
在
4
越
御
4
越
申
4
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼