Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
足な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
足
な
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
足
な
12
足
ナ
3
足
𛂂
3
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
足
な
く
2
足
な
し
2
足
な
ど
2
足
な
る
2
足
な
い
1
足
な
が
1
足
な
き
1
足
な
け
1
足
な
り
1
足
な
れ
1
足
な
ん
1
Cùng mở đầu bằng 足
足
を
70
足
の
41
足
に
40
足
も
31
足
ら
22
足
袋
18
足
は
17
足
利
17
足
音
15
足
し
13
足
下
11
足
す
8
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
鼎左秘録 · 1852
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 104 · 1798
昔話稲妻表紙 · tr. 22 · 1846
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 22 · 1789
春色梅児与美
春色梅児与美
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
日本漂流譚 · tr. 23 · 1893
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34