Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
路の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
路
の
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
路
の
21
路
ノ
4
路
𛂙
4
路
𛂚
1
路
𛂜
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
路
の
二
2
路
の
改
2
路
の
橋
2
路
の
い
1
路
の
か
1
路
の
ぬ
1
路
の
む
1
路
の
㕝
1
路
の
代
1
路
の
家
1
路
の
山
1
路
の
形
1
Cùng mở đầu bằng 路
路
を
43
路
に
42
路
次
10
路
な
9
路
は
7
路
よ
6
路
有
6
路
あ
5
路
と
5
路
へ
5
路
上
5
路
す
4
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
新編異国料理 · 1861
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之6 · tr. 14 · 1834
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 6
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
物類称呼
漂流紀事 · tr. 143
三河鉄道営業案内 · tr. 17 · 1914
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 53 · 1901
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 23 · 1940
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 23 · 1940
豊橋市水道誌 · tr. 54 · 1930