Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
軍兵
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
軍
兵
13 lần
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
軍
兵
を
4
軍
兵
ど
1
軍
兵
に
1
軍
兵
は
1
軍
兵
三
1
軍
兵
処
1
軍
兵
四
1
軍
兵
大
1
軍
兵
彼
1
Cùng mở đầu bằng 軍
軍
の
22
軍
に
10
軍
を
10
軍
家
10
軍
大
8
軍
と
4
軍
敗
4
軍
法
4
軍
記
4
軍
よ
3
軍
中
3
軍
利
3
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 12 · 1720