Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
輩に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
輩
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
輩
𛂌
5
輩
に
3
輩
ニ
2
輩
𛂋
2
輩
𛂇
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
輩
に
も
3
輩
に
て
2
輩
に
向
2
輩
に
用
2
輩
に
こ
1
輩
に
云
1
輩
に
参
1
輩
に
過
1
Cùng mở đầu bằng 輩
輩
は
9
輩
な
8
輩
の
7
輩
を
4
輩
同
4
輩
よ
2
輩
以
2
輩
あ
1
輩
が
1
輩
ま
1
輩
一
1
輩
下
1
伊曾保物語 · 1659
新編異国料理 · 1861
膳部料理抄
膳部料理抄
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
膳部料理抄
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1624–45
膳部料理抄
膳部料理抄
椿説弓張月
物類称呼