Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
辰年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
辰
年
20 lần
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
18
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
辰
年
十
3
辰
年
中
2
辰
年
二
2
辰
年
六
2
辰
年
の
1
辰
年
八
1
辰
年
春
1
辰
年
楼
1
辰
年
正
1
Cùng mở đầu bằng 辰
辰
「
21
辰
巳
11
辰
の
7
辰
砂
6
辰
を
4
辰
は
2
辰
二
2
辰
針
2
辰
と
1
辰
に
1
辰
ほ
1
辰
九
1
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
雁ノ間御留目録奏者番留書目録 · tr. 3 · 1713–88
御東征ニ付甲州口兵食人馬御賄之事件(控) · tr. 1 · 1868
願書控帳 · 1813–35
御薪方諸木山請払仕分帳控 · tr. 1 · 1833
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
雁ノ間御留目録奏者番留書目録 · tr. 3 · 1713–88
御東征ニ付中山道三駅兵食御賄事件(控) · tr. 1 · 1868
雁ノ間御留目録奏者番留書目録 · tr. 3 · 1713–88
諸礼式席絵図 · tr. 1 · 1820
春色梅児与美
蝦夷記行 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
願書控帳 · 1813–35
琉球聘使畧 · tr. 2 · 1832
(日記) · tr. 150 · 1864–77
差上申一札之事 · tr. 1 · 1780
雁ノ間御留目録奏者番留書目録 · tr. 3 · 1713–88
春色梅児与美