Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
辺にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
辺
に
て
80 lần
Cách viết
Tất cả
80
辺
に
て
43
辺
𛂌
て
27
辺
𛂋
て
5
辺
𛂋
𛁳
3
辺
に
𛁳
1
辺
𛂇
𛁳
1
Tất cả
80
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
68
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
辺
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 辺に
辺
に
行
5
辺
に
あ
4
辺
に
出
4
辺
に
狼
3
辺
に
う
2
辺
に
お
2
辺
に
さ
2
辺
に
し
2
辺
に
み
2
辺
に
よ
2
辺
に
浮
2
辺
に
近
2
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
飯百珍伝
飯百珍伝
仁勢物語
飯百珍伝
飯百珍伝
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼