Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
辺を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
辺
を
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
辺
𛄜
13
辺
𛄚
4
辺
を
1
辺
ヲ
1
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
辺
を
見
3
辺
を
と
2
辺
を
は
2
辺
を
爰
2
辺
を
き
1
辺
を
く
1
辺
を
た
1
辺
を
ね
1
辺
を
も
1
辺
を
よ
1
辺
を
廻
1
辺
を
行
1
Cùng mở đầu bằng 辺
辺
に
151
辺
の
49
辺
は
39
辺
り
11
辺
又
8
辺
達
8
辺
な
7
辺
よ
6
辺
土
4
辺
百
4
辺
か
3
辺
と
3
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
歌学提要 · 1843–50
養蚕秘録 · 1803
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71