Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
近く
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
近
く
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
近
く
21
近
ク
4
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
近
く
は
2
近
く
立
2
近
く
て
1
近
く
な
1
近
く
に
1
近
く
へ
1
近
く
や
1
近
く
よ
1
近
く
一
1
近
く
候
1
近
く
呼
1
近
く
居
1
Cùng mở đầu bằng 近
近
江
74
近
年
41
近
所
38
近
き
33
近
付
22
近
曽
15
近
衛
15
近
国
12
近
常
10
近
い
9
近
づ
9
近
辺
9
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 111 · 1798
護法新論 上 · tr. 4
物類称呼
暦日往来 單 · 1875
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798