Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
造り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
造
り
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
造
り
12
造
リ
6
造
𛃲
5
造
𛃶
2
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
造
り
な
4
造
り
こ
2
造
り
て
2
造
り
の
2
造
り
た
1
造
り
ま
1
造
り
三
1
造
り
作
1
造
り
出
1
造
り
昔
1
造
り
渡
1
造
り
聟
1
Cùng mở đầu bằng 造
造
酒
10
造
な
8
造
さ
7
造
る
6
造
花
6
造
の
5
造
作
5
造
化
5
造
法
5
造
に
3
造
す
2
造
と
2
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
玉くしげ · 1789
新編異国料理 · 1861
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 61 · 1798