Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遂に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遂
に
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
遂
に
14
遂
𛂌
6
遂
𛂋
3
遂
ニ
2
遂
𛂇
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遂
に
其
3
遂
に
け
1
遂
に
ゑ
1
遂
に
及
1
遂
に
名
1
遂
に
大
1
遂
に
心
1
遂
に
救
1
遂
に
日
1
遂
に
死
1
遂
に
殺
1
遂
に
疲
1
Cùng mở đầu bằng 遂
遂
解
3
遂
䖍
2
遂
以
2
遂
使
2
遂
得
2
遂
ず
1
遂
た
1
遂
て
1
遂
ば
1
遂
べ
1
遂
ん
1
遂
乃
1
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
温泉考 · tr. 36 · 1794
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 18 · 1720
物類称呼
広恵済急方 3巻 · tr. 71 · 1790
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 113 · 1838
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 12 · 1720
春色梅児与美
南島紀事 中 · tr. 12 · 1886
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 27 · 1806
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 60 · 1798
南島紀事 中 · tr. 13 · 1886
西洋/料理新書 · tr. 29 · 1874
長生法 · tr. 6 · 1867
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 3 · 1720
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 36 · 1880