Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
過去
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
過
去
11 lần
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
過
去
の
5
過
去
無
2
過
去
未
1
過
去
蚕
1
Cùng mở đầu bằng 過
過
て
76
過
し
47
過
る
32
過
に
24
過
た
20
過
行
16
過
す
12
過
ぬ
12
過
れ
11
過
の
10
過
ず
8
過
せ
7
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
土佐古今ノ地震 · tr. 51 · 1923