Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
達す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
達
す
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
達
ス
9
達
す
5
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
9
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
達
す
る
4
達
す
そ
1
達
す
僕
1
Cùng mở đầu bằng 達
達
の
21
達
者
12
達
し
10
達
は
10
達
て
9
達
に
9
達
を
8
達
が
7
達
と
6
達
按
5
達
失
4
達
せ
3
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
絵本写宝袋 9巻 5之巻 · tr. 15 · 1720
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
豊橋商工案内 · tr. 230 · 1928
地形論 巻二 · tr. 21 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 50 · 1882
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 40
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
袖珍防疫必携 · tr. 15 · 1912
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
地形論 巻二 · tr. 41 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 33 · 1882