Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
遣て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
遣
て
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
遣
て
6
遣
𛁳
6
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
遣
て
置
3
遣
て
お
2
遣
て
い
1
遣
て
と
1
遣
て
呉
1
Cùng mở đầu bằng 遣
遣
ひ
91
遣
ふ
40
遣
し
36
遣
使
27
遣
は
15
遣
つ
11
遣
手
9
遣
申
9
遣
正
8
遣
ら
6
遣
り
6
遣
う
5
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台