Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
郎な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
郎
な
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
郎
な
9
郎
𛂂
4
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
郎
な
ら
3
郎
な
ん
3
郎
な
ど
2
郎
な
け
1
郎
な
ぜ
1
郎
な
り
1
郎
な
る
1
郎
な
を
1
Cùng mở đầu bằng 郎
郎
が
70
郎
と
63
郎
は
60
郎
に
48
郎
の
33
郎
を
30
郎
も
27
郎
さ
19
郎
ど
15
郎
殿
13
郎
吉
12
郎
為
11
傾城買四十八手
傾城買四十八手
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
竹斎
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
仁勢物語
椿説弓張月
雨月物語 · 1776