Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
部に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
部
に
47 lần
Cách viết
Tất cả
47
部
に
20
部
𛂌
19
部
𛂋
6
部
ニ
1
部
𛂇
1
Tất cả
47
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
31
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
部
に
て
26
部
に
切
3
部
に
は
2
部
に
あ
1
部
に
い
1
部
に
か
1
部
に
に
1
部
に
も
1
部
に
わ
1
部
に
在
1
部
に
座
1
部
に
従
1
Cùng mở đầu bằng 部
部
の
24
部
を
19
部
屋
18
部
大
10
部
分
6
部
は
5
部
侍
5
部
や
4
部
三
4
部
及
4
部
少
4
部
村
4
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
飯百珍伝
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
浮世風呂 · 1809
飯百珍伝
膳部料理抄
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
賀茂社記録. 第12冊
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 33
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 15 · 1880
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 84 · 1928
虎列剌病予防養生法訳解 · tr. 4 · 1877