Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
郷の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
郷
の
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
郷
の
9
郷
𛂜
6
郷
ノ
2
郷
𛂙
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
郷
の
人
2
郷
の
な
1
郷
の
乙
1
郷
の
功
1
郷
の
家
1
郷
の
本
1
郷
の
留
1
郷
の
百
1
郷
の
耕
1
郷
の
荒
1
郷
の
親
1
郷
の
貴
1
Cùng mở đầu bằng 郷
郷
に
20
郷
と
6
郷
導
5
郷
は
4
郷
を
3
郷
村
3
郷
へ
2
郷
も
2
郷
人
2
郷
か
1
郷
中
1
郷
九
1
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624