Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
都て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
都
て
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
都
て
12
都
テ
11
都
𛁳
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
都
て
蝦
2
都
て
あ
1
都
て
て
1
都
て
一
1
都
て
上
1
都
て
女
1
都
て
小
1
都
て
我
1
都
て
是
1
都
て
此
1
都
て
煮
1
都
て
虫
1
Cùng mở đầu bằng 都
都
に
87
都
の
82
都
合
25
都
を
15
都
へ
12
都
よ
9
都
会
8
都
下
7
都
婆
7
都
と
5
都
書
5
都
人
4
虚南留別志 · 1834
伊曾保物語 · 1659
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
比翼連理花迺志満台
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 30 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 84 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 48
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 63 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798