Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
釈を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
釈
を
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
釈
𛄜
3
釈
ヲ
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
釈
を
く
1
釈
を
外
1
釈
を
聞
1
Cùng mở đầu bằng 釈
釈
迦
19
釈
も
3
釈
教
3
釈
す
2
釈
て
2
釈
と
2
釈
に
2
釈
名
2
釈
し
1
釈
ほ
1
釈
よ
1
釈
仏
1
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
物類称呼
春色梅児与美