Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鉄の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鉄
の
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
鉄
の
5
鉄
𛂙
3
鉄
ノ
1
鐵
の
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鉄
の
火
2
鉄
の
る
1
鉄
の
わ
1
鉄
の
益
1
Cùng mở đầu bằng 鉄
鉄
炮
8
鉄
「
6
鉄
丸
6
鉄
棒
3
鉄
囲
2
鉄
石
2
鉄
輪
2
鉄
銅
2
鉄
さ
1
鉄
な
1
鉄
に
1
鉄
も
1
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 10 · 1798
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 28 · 1940
徒然草 2巻 · 1596–1624