Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鍋にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鍋
に
て
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
鍋
に
て
11
鍋
𛂋
て
5
鍋
𛂌
て
4
鍋
𛂋
𛁳
3
鍋
𛂇
て
2
鍋
𛂌
𛁳
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
鍋
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 鍋に
鍋
に
入
15
鍋
に
油
6
鍋
に
湯
6
鍋
に
う
4
鍋
に
く
2
鍋
に
味
2
鍋
に
胡
2
鍋
に
あ
1
鍋
に
い
1
鍋
に
ご
1
鍋
に
さ
1
鍋
に
し
1
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
御前菓子秘伝抄 · 1761
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
新編異国料理 · 1861
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
鼎左秘録 · 1852
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
餅菓子即席/手製集 · 1805
料理珍味集
豆腐百珍. 続編 · tr. 55 · 1783