Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
鐘の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
鐘
の
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
鐘
の
6
鐘
𛂙
5
鐘
𛂜
4
鐘
𛂚
2
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
鐘
の
声
3
鐘
の
音
3
鐘
の
な
2
鐘
の
鳴
2
鐘
の
せ
1
鐘
の
む
1
鐘
の
撞
1
鐘
の
有
1
鐘
の
竜
1
鐘
の
調
1
鐘
の
銘
1
Cùng mở đầu bằng 鐘
鐘
も
6
鐘
を
6
鐘
調
5
鐘
に
4
鐘
ぼ
4
鐘
は
3
鐘
な
2
鐘
木
2
鐘
い
1
鐘
か
1
鐘
ご
1
鐘
つ
1
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
二人比丘尼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 4:巻之5-8 · tr. 19 · 1789
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624