Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
長さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
長
さ
60 lần
Cách viết
Tất cả
60
長
さ
37
長
サ
23
Tất cả
60
Viết tay & mộc bản
23
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
8
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
長
さ
ん
18
長
さ
三
5
長
さ
六
4
長
さ
一
3
長
さ
二
3
長
さ
壱
3
長
さ
弐
3
長
さ
四
2
長
さ
あ
1
長
さ
ま
1
長
さ
九
1
長
さ
五
1
Cùng mở đầu bằng 長
長
崎
103
長
者
57
長
は
42
長
の
34
長
い
32
長
く
24
長
屋
22
長
芋
22
長
を
20
長
五
19
長
刀
18
長
き
17
養蚕秘録 · 1803
飯百珍伝
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理物語 · 1643
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
御前菓子秘伝抄 · 1761
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
万宝料理秘密箱 · 1795
かてもの · 1916
飯百珍伝
料理珍味集
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 40
春色梅児与美
春色梅児与美
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 83 · 1800–99
春色梅児与美
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 19 · 1800–99
春色梅児与美
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 12 · 1800–99
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之11 · tr. 34 · 1836
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
これこれ草 2巻. [1] · tr. 28 · 1853
春色梅児与美
春色梅児与美
牛痘小考 · tr. 25 · 1849
春色梅児与美
春色梅児与美