Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
開け
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
開
け
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
開
け
11
開
ケ
5
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
開
け
た
3
開
け
て
3
開
け
る
2
開
け
ず
1
開
け
ぬ
1
開
け
ば
1
開
け
ゆ
1
開
け
少
1
Cùng mở đầu bằng 開
開
き
24
開
く
11
開
山
11
開
か
7
開
帳
7
開
除
7
開
の
6
開
国
6
開
地
6
開
基
6
開
し
5
開
て
5
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 59 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
暦日往来 單 · 1875
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 40 · 1798
日本漂流譚 · tr. 5 · 1893
沖縄県地誌畧 · tr. 21 · 1885
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 52 · 1928