Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
間よ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
間
よ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
間
よ
9
間
ヨ
5
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
間
よ
り
9
間
よ
地
1
Cùng mở đầu bằng 間
間
切
194
間
に
191
間
の
150
間
を
63
間
も
52
間
は
39
間
な
28
間
と
19
間
へ
19
間
違
19
間
町
18
間
敷
13
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
能登地誌略 · tr. 25 · 1878
賀茂社記録. 第12冊
沖縄県地誌畧 · tr. 18 · 1885
沖縄縣地誌略 · tr. 20 · 1884