Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
陣に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
陣
に
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
陣
に
6
陣
𛂌
5
陣
𛂇
1
陣
𛂍
1
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
陣
に
あ
2
陣
に
を
1
陣
に
向
1
陣
に
夜
1
陣
に
母
1
陣
に
臨
1
陣
に
進
1
陣
に
高
1
Cùng mở đầu bằng 陣
陣
の
12
陣
を
5
陣
中
4
陣
な
2
陣
屋
2
陣
没
2
陣
し
1
陣
と
1
陣
は
1
陣
へ
1
陣
よ
1
陣
前
1
伊曾保物語 · 1659
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 62 · 1838
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 63 · 1838
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624