Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
隙を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
隙
を
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
隙
𛄚
2
隙
𛄜
2
隙
ヲ
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
隙
を
下
1
隙
を
明
1
隙
を
頂
1
Cùng mở đầu bằng 隙
隙
な
7
隙
に
4
隙
の
3
隙
も
2
隙
あ
1
隙
が
1
隙
つ
1
隙
で
1
隙
と
1
隙
之
1
隙
乞
1
隙
入
1
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
地形論 巻二 · tr. 17 · 1879