Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
隣を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
隣
を
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
隣
𛄜
3
隣
𛄚
2
隣
ヲ
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
隣
を
か
1
隣
を
は
1
隣
を
み
1
隣
を
覗
1
隣
を
買
1
Cùng mở đầu bằng 隣
隣
の
20
隣
家
9
隣
に
7
隣
へ
6
隣
国
4
隣
な
2
隣
は
2
隣
事
2
隣
郡
2
隣
あ
1
隣
か
1
隣
し
1
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
比翼連理花迺志満台
伝染病予防法 · tr. 2 · 1878