Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
集り
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
集
り
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
集
り
13
集
リ
5
集
𛃶
4
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
集
り
て
7
集
り
に
1
集
り
傍
1
集
り
咲
1
集
り
居
1
集
り
山
1
集
り
往
1
集
り
桑
1
集
り
棒
1
集
り
河
1
集
り
給
1
集
り
肉
1
Cùng mở đầu bằng 集
集
め
35
集
に
32
集
の
16
集
て
14
集
巻
13
集
る
10
集
と
9
集
会
6
集
な
5
集
を
5
集
し
4
集
す
4
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 112 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 22 · 1880
昔話稲妻表紙 · tr. 141 · 1846