Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
難き
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
難
き
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
難
き
17
難
キ
2
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
難
き
事
3
難
き
に
2
難
き
た
1
難
き
も
1
難
き
を
1
難
き
一
1
難
き
太
1
難
き
御
1
難
き
業
1
難
き
病
1
難
き
道
1
Cùng mở đầu bằng 難
難
有
94
難
義
51
難
し
33
難
波
26
難
を
14
難
儀
12
難
に
10
難
く
7
難
得
7
難
病
7
難
い
6
難
相
6
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
南総里見八犬伝 · 1823
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 20
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 103 · 1798