Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
雨に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
雨
に
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
雨
𛂌
11
雨
𛂋
7
雨
に
5
雨
𛂇
1
雨
𛂉
1
雨
𛂍
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
雨
に
し
2
雨
に
そ
2
雨
に
ぬ
2
雨
に
ふ
2
雨
に
あ
1
雨
に
う
1
雨
に
く
1
雨
に
こ
1
雨
に
さ
1
雨
に
て
1
雨
に
ひ
1
雨
に
も
1
Cùng mở đầu bằng 雨
雨
の
40
雨
を
14
雨
は
12
雨
月
12
雨
ふ
10
雨
降
10
雨
風
10
雨
も
8
雨
天
8
雨
露
8
雨
し
7
雨
と
7
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
おらが春 · 1878
二人比丘尼
二人比丘尼
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624