Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
雷の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
雷
の
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
雷
の
5
雷
ノ
1
雷
𛂙
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
雷
の
鳴
2
雷
の
如
1
雷
の
落
1
Cùng mở đầu bằng 雷
雷
公
6
雷
盆
5
雷
火
4
雷
雨
3
雷
震
3
雷
さ
2
雷
と
2
雷
に
2
雷
乃
2
雷
死
2
雷
か
1
雷
ぼ
1
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
物類称呼
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 27 · 1789
根無草後編 · tr. 56 · 1769
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 5:巻之9-11 · tr. 23 · 1789