Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
震の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
震
の
5 lần
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
震
の
性
1
Cùng mở đầu bằng 震
震
動
12
震
ひ
5
震
ふ
4
震
は
3
震
あ
2
震
す
2
震
死
2
震
〻
1
震
が
1
震
ぢ
1
震
と
1
震
な
1
養蚕秘録 · 1803
地震記 下 · tr. 40
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873