Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
青み
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
青
み
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
青
み
6
青
ミ
2
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
青
み
け
1
青
み
つ
1
青
み
ど
1
青
み
る
1
青
み
わ
1
青
み
を
1
青
み
入
1
青
み
蚕
1
Cùng mở đầu bằng 青
青
の
20
青
く
13
青
物
13
青
海
10
青
苔
10
青
砥
8
青
色
8
青
葉
8
青
あ
6
青
こ
6
青
し
6
青
は
6
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
御前菓子秘伝抄 · 1761
膳部料理抄
養蚕秘録 · 1803
物類称呼