Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
静謐
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
静
謐
2 lần
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
静
謐
し
1
静
謐
に
1
Cùng mở đầu bằng 静
静
に
35
静
な
6
静
か
4
静
ま
4
静
者
2
静
し
1
静
だ
1
静
で
1
静
む
1
静
め
1
静
を
1
静
互
1
浮世風呂 · 1809
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 41