Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
頃に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
頃
に
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
頃
𛂋
12
頃
𛂌
8
頃
に
6
頃
𛂇
1
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
19
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
頃
に
な
4
頃
に
か
1
頃
に
つ
1
頃
に
て
1
頃
に
は
1
頃
に
些
1
頃
に
及
1
頃
に
地
1
頃
に
変
1
頃
に
夥
1
頃
に
宣
1
頃
に
尾
1
Cùng mở đầu bằng 頃
頃
は
30
頃
よ
17
頃
の
10
頃
日
6
頃
も
5
頃
中
5
頃
し
4
頃
ま
4
頃
お
3
頃
三
3
頃
此
3
頃
な
2
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
武家義理物語 · 1688
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
飯百珍伝
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
牛痘問答 · tr. 7
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 28
春色梅児与美
春色梅児与美
養生随筆 三冊(上・中・下) · tr. 58
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923