Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
顔色
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
顔
色
5 lần
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
顔
色
か
1
顔
色
蒼
1
顔
色
青
1
Cùng mở đầu bằng 顔
顔
を
42
顔
に
24
顔
の
17
顔
し
11
顔
見
8
顔
へ
6
顔
つ
5
顔
う
4
顔
は
4
顔
も
3
顔
あ
2
顔
い
2
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
かてもの · 1916
夜船閑話 · tr. 8 · 1757
支那冊封使来琉諸記 下巻 · tr. 71 · 1864
牛痘小考 · tr. 13 · 1849