Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
類に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
類
に
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
類
𛂌
12
類
に
11
類
𛂋
7
類
ニ
3
類
𛂇
1
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
類
に
て
7
類
に
あ
2
類
に
こ
2
類
に
し
2
類
に
も
2
類
に
や
2
類
に
す
1
類
に
は
1
類
に
よ
1
類
に
不
1
類
に
事
1
類
に
味
1
Cùng mở đầu bằng 類
類
を
40
類
の
38
類
な
33
類
は
14
類
ひ
14
類
称
14
類
も
10
類
あ
9
類
𬻿
8
類
と
7
類
一
7
類
是
6
日本永代蔵 · 1688
万宝料理秘密箱 · 1795
二人比丘尼
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
料理珍味集
膳部料理抄
料理珍味集
膳部料理抄
伊曾保物語 · 1659
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
養生録 · tr. 117 · 1817
養生録 · tr. 118 · 1817
本草図譜. 巻25-27 · tr. 19
物類称呼
物類称呼
日養食かゝみ · tr. 58 · 1820
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 6 · 1798
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 28 · 1873