Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
首ら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
首
ら
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
首
ら
16
首
𛃰
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
16
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
首
ら
の
10
首
ら
る
1
首
ら
三
1
首
ら
九
1
首
ら
四
1
Cùng mở đầu bằng 首
首
尾
58
首
を
44
首
里
34
首
に
18
首
の
18
首
す
8
首
か
7
首
途
7
首
な
4
首
手
4
首
し
3
首
と
3
雨月物語 · 1776
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 38 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 32 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 34 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 37 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 29 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 35 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 33 · 1873–80
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 31 · 1873–80