Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
馴れ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
馴
れ
4 lần
Cách viết
Tất cả
4
馴
れ
3
馴
レ
1
Tất cả
4
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
馴
れ
た
1
馴
れ
ぬ
1
馴
れ
馴
1
Cùng mở đầu bằng 馴
馴
染
22
馴
て
8
馴
し
6
馴
た
6
馴
る
2
馴
〻
1
馴
が
1
馴
こ
1
馴
ざ
1
馴
そ
1
馴
つ
1
馴
ぬ
1
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
天然痘予防注意兼種痘者之注意 · tr. 9